
AOC 2026 – điểm gặp gỡ của cộng đồng khúc xạ nhãn khoa châu Á
AOC 2026 diễn ra ngày 19–20/9/2026 tại Cung Hội nghị Quốc tế Ariyana Đà Nẵng. Đây là lần đầu Hội nghị Khúc xạ Nhãn khoa châu Á được tổ chức tại Việt Nam. Sự kiện đồng thời là Hội nghị Khúc xạ Nhãn khoa châu Á lần thứ 5, Hội thảo Khúc xạ Nhãn khoa Đông Nam Á lần thứ 10 và Hội thảo Khúc xạ Nhãn khoa Toàn quốc lần thứ 5.

Với chủ đề “One Vision – One Health: Comprehensive Eye Care of Asia” – “Một tầm nhìn, Một sức khỏe: Chăm sóc mắt toàn diện cho châu Á”, hội nghị tập trung vào những vấn đề nổi bật của khúc xạ nhãn khoa hiện đại như kiểm soát tiến triển cận thị, kính tiếp xúc, thị giác hai mắt, nhãn nhi, thị lực kém, giác mạc, khô mắt, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc mắt.

Tiếp nối hành trình tham gia AOC từ năm 2024 tại Thái Lan, Bệnh viện Mắt Hà Nội 2 trở lại AOC 2026 với ba đại diện chuyên môn và ba nội dung nghiên cứu bắt đầu từ những vấn đề thực tế trong quá trình chăm sóc người bệnh.

Kiểm soát cận thị: từ dữ liệu của 80 trẻ đến trao đổi chuyên môn khu vực
Trong ngày đầu tiên của hội nghị, CN. Khúc xạ nhãn khoa Nguyễn Thị Út đại diện trình bày poster: “Kết quả ban đầu so sánh hiệu quả kiểm soát cận thị của tròng kính C.A.R.E và H.A.L ở trẻ em tại Bệnh viện Mắt Hà Nội 2”.

Nghiên cứu do Nguyễn Thị Út và Nguyễn Thị Thu Hương thực hiện, phân tích dữ liệu của 80 trẻ, tương đương 160 mắt, từ 6–13 tuổi có cận thị tiến triển và được theo dõi trong 6 tháng tại Bệnh viện Mắt Hà Nội 2.

Kết quả bước đầu ghi nhận chiều dài trục nhãn cầu tăng trung bình 0,052 mm ở nhóm H.A.L, so với 0,154 mm ở nhóm C.A.R.E. Mức tiến triển độ cận trung bình lần lượt là -0,080D và -0,323D; tỷ lệ đạt tiêu chí kiểm soát tốt tương ứng 80% và 50%.Trong nhóm trẻ được nghiên cứu, H.A.L cho thấy kết quả kiểm soát cận thị ngắn hạn tốt hơn. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu hồi cứu, đơn trung tâm với thời gian theo dõi 6 tháng, vì vậy kết quả cần được diễn giải thận trọng và tiếp tục kiểm chứng bằng các nghiên cứu dài hạn, quy mô lớn hơn.

Giá trị của nghiên cứu không nằm ở việc tìm ra một loại tròng kính “tốt nhất cho mọi trẻ”. Mỗi trẻ có độ tuổi, tốc độ tiến triển, chỉ số sinh trắc mắt và khả năng tuân thủ khác nhau. Vì vậy, phương án kiểm soát cận thị cần được lựa chọn và theo dõi dựa trên đánh giá cụ thể của từng trường hợp.

Cận thị cao ở trẻ nhỏ: khi một con số khúc xạ chưa đủ để tạo thành chẩn đoán
Ngày 20/9, CN. Khúc xạ nhãn khoa Nguyễn Duy Cường – Giám đốc ngành Khúc xạ, Bệnh viện Mắt Hà Nội 2 trình bày báo cáo ca lâm sàng: “Khi cận thị cao là một dấu hiệu cảnh báo: Đục thể thủy tinh bẩm sinh biểu hiện như cận thị cao ở trẻ 3 tuổi”.

Ca bệnh được ghi nhận tại Bệnh viện Mắt Hà Nội 2. Trẻ đã đeo kính khoảng 6 tháng với độ cận gần -10D kèm loạn thị nhưng thị lực chỉnh kính vẫn chỉ đạt 1/10. Điểm đáng chú ý nằm ở sự không tương xứng giữa số đo khúc xạ, thị lực và cấu trúc nhãn cầu. Sau khi được đánh giá toàn diện, trẻ được xác định mắc đục thể thủy tinh bẩm sinh dạng phiến ở cả hai mắt – nguyên nhân quan trọng gây suy giảm thị lực và tạo ra kết quả khúc xạ dễ bị diễn giải như một trường hợp cận thị cao.

Sau phẫu thuật Phaco – IOL, thị lực chỉnh kính của trẻ cải thiện lên 2,5/10 và tiếp tục được điều trị nhược thị, luyện tập thị giác. Từ ca bệnh này, báo cáo nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng trong khúc xạ nhi khoa: kết quả khúc xạ không nên được diễn giải như một dữ kiện độc lập. Khúc xạ cần được đối chiếu với thị lực, sinh trắc nhãn cầu, ánh hồng đồng tử và kết quả khám toàn diện.

Đối với phụ huynh, nếu trẻ đã đeo kính nhưng vẫn nhìn kém, thường xuyên nheo mắt hoặc thị lực không cải thiện như kỳ vọng, việc chỉ tăng số kính có thể chưa đủ. Trẻ cần được đánh giá đầy đủ để xác định nguyên nhân thực sự gây suy giảm thị lực.

Giải Ba Poster với nghiên cứu về rối loạn sắc giác bẩm sinh
Một dấu ấn khác của đội ngũ Bệnh viện Mắt Hà Nội 2 tại AOC 2026 là Giải Ba hạng mục Poster dành cho nghiên cứu của CN. Khúc xạ nhãn khoa Trần Thị Thúy: “Tỷ lệ rối loạn sắc giác bẩm sinh tại miền Bắc Việt Nam: Nghiên cứu trên bệnh viện”.

Nghiên cứu được thực hiện trên 482 người từ 18–60 tuổi tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, sử dụng bảng Ishihara để sàng lọc và test Farnsworth D-15 để đánh giá loại cũng như mức độ rối loạn sắc giác.

Kết quả ghi nhận rối loạn sắc giác bẩm sinh ở 4,6% người tham gia, tỷ lệ ở nam cao hơn nữ. Đáng chú ý, 77,3% trường hợp được phát hiện trước đó chưa biết về tình trạng của mình. Rối loạn sắc giác thường có biểu hiện khá kín đáo. Người mắc vẫn có thể nhìn thấy nhiều màu sắc nhưng gặp khó khăn khi phân biệt một số nhóm màu, phổ biến nhất là trục đỏ – xanh lá. Vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện khi gặp khó khăn trong học tập, công việc hoặc khi được thực hiện các bài kiểm tra sắc giác chuyên biệt.

Ý nghĩa của phát hiện sớm không phải để tạo thêm giới hạn, mà giúp mỗi người hiểu rõ hơn khả năng thị giác của mình, từ đó chủ động trong học tập, lựa chọn nghề nghiệp và tìm giải pháp hỗ trợ phù hợp, đặc biệt với những lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào tín hiệu màu.

Ba đề tài, một điểm chung: nghiên cứu bắt đầu từ vấn đề của người bệnh
Kiểm soát cận thị ở trẻ em, một ca cận thị cao bất thường ở trẻ 3 tuổi và rối loạn sắc giác bẩm sinh là ba vấn đề rất khác nhau. Nhưng cả ba đều có chung một điểm xuất phát: những câu hỏi nảy sinh trong thực hành chăm sóc thị giác.

Một trẻ tăng cận nhanh đặt ra câu hỏi về hiệu quả kiểm soát. Một trẻ có độ cận rất cao nhưng thị lực không tương xứng đặt ra yêu cầu phải tìm nguyên nhân sâu hơn. Một nhóm người nhìn rõ nhưng khó phân biệt màu cho thấy có những vấn đề thị giác dễ bị bỏ sót nếu không được kiểm tra đúng cách.

Từ những tình huống đó, dữ liệu được thu thập, phân tích và đưa đến trao đổi tại một diễn đàn chuyên môn khu vực.

Sau AOC 2026, điều gì được mang trở lại phòng khám?
Ba đóng góp chuyên môn và một Giải Ba Poster là những dấu ấn có thể nhìn thấy của Bệnh viện Mắt Hà Nội 2 tại AOC 2026. Tuy nhiên, giá trị của một hội nghị khoa học không khép lại sau phiên báo cáo hay lễ trao giải. Những dữ liệu được chia sẻ, những câu hỏi được đặt ra và những bằng chứng mới được cập nhật tại hội nghị sẽ tiếp tục được đối chiếu với thực hành hằng ngày.


Với Bệnh viện Mắt Hà Nội 2, quá trình đó có thể bắt đầu từ một vòng lặp rất cụ thể: từ thực hành lâm sàng hình thành câu hỏi nghiên cứu; từ dữ liệu tạo nên trao đổi học thuật; từ những kiến thức được cập nhật tiếp tục trở lại hỗ trợ quyết định chuyên môn và chăm sóc người bệnh. Đó cũng là cách hoạt động nghiên cứu khoa học được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với chất lượng điều trị: giúp một bất thường có cơ hội được nhận biết sớm hơn, một quyết định có thêm căn cứ và người bệnh có thêm cơ sở để lựa chọn phương án phù hợp.


AOC 2026 vì vậy không chỉ là nơi Bệnh viện Mắt Hà Nội 2 mang các kết quả nghiên cứu đến chia sẻ, mà còn là một phần trong hành trình xây dựng đội ngũ chủ động học hỏi, nghiên cứu và cập nhật bằng chứng mới. Mỗi bước tiến chuyên môn chỉ thực sự có ý nghĩa khi tri thức tiếp tục được chuyển hóa thành giá trị trong thực hành và góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe thị giác cho cộng đồng.


















